森秀 sēn xiù · sâm tú Hán Việt: sâm tú · Pinyin: sēn xiù Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 秀 (tú)Pinyinsēn xiùHán Việtsâm túCấu tạo森 + 秀 · sâm + tú nghĩa thành phần: sâm + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清秀;秀异。Tân Hoa Tự Điển 1.清秀;秀异。