森立

sēn lì sâm lập

Hán Việt: sâm lập · Pinyin: sēn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耸立;竖立; 犹林立,罗列; 森严地排列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耸立;竖立。 2.犹林立,罗列。 3.森严地排列。

ja

  • JMdict standing close together