森豎

sēn shù sâm thụ

Hán Việt: sâm thụ · Pinyin: sēn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"森竖"。

Eng

  • Cihui 森豎 ēnshù n. 1. one's hair standing on end 2. fear