森竦 sēn sǒng · sâm tủng Hán Việt: sâm tủng · Pinyin: sēn sǒng Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 竦 (tủng)Pinyinsēn sǒngHán Việtsâm tủngCấu tạo森 + 竦 · sâm + tủng nghĩa thành phần: sâm + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耸立,挺立; 指因恐怖等而毛发耸立。Tân Hoa Tự Điển 1.耸立,挺立。 2.指因恐怖等而毛发耸立。