森索 sēn suǒ · sâm tác Hán Việt: sâm tác · Pinyin: sēn suǒ Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 索 (tác)Pinyinsēn suǒHán Việtsâm tácCấu tạo森 + 索 · sâm + tác nghĩa thành phần: sâm + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绵延离散貌。Tân Hoa Tự Điển 1.绵延离散貌。