森聚 sēn jù · sâm tụ Hán Việt: sâm tụ · Pinyin: sēn jù Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 聚 (tụ)Pinyinsēn jùHán Việtsâm tụCấu tạo森 + 聚 · sâm + tụ nghĩa thành phần: sâm + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 密集。Tân Hoa Tự Điển 1.密集。