森藹 sēn ǎi · sâm ái Hán Việt: sâm ái · Pinyin: sēn ǎi Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 藹 (ái)Pinyinsēn ǎiHán Việtsâm áiCấu tạo森 + 藹 · sâm + ái nghĩa thành phần: sâm + ái Nghĩa EngCihui 森藹 ēn'ǎi v.p. thriving; flourishing; prosperous