森蚺 sâm nhiêm Hán Việt: sâm nhiêm Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 蚺 (nhiêm)Hán Việtsâm nhiêmCấu tạo森 + 蚺 · sâm + nhiêm nghĩa thành phần: sâm + nhiêm Nghĩa EngCihui 森蚺 sēnrán n. anaconda M:¹tiáo