森蚺 sâm nhiêm Hán Việt: sâm nhiêm Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 蚺 (nhiêm)Hán Việtsâm nhiêmCấu tạo森 + 蚺 · sâm + nhiêm nghĩa thành phần: sâm + nhiêm Nghĩa ViệtBiên soạn 森蚺 sēnrán n. anaconda M:¹tiáoEngCihui 森蚺 sēnrán n. anaconda M:¹tiáoTần suất từ 森蚺 sēnrán n. anaconda M:¹tiáo Từ liên quan Gần nghĩa森严 · 森嚴 · 森林 · 森森 · 森河 · 森然 · 森田 · 森罗