rán nhiêm

Hán Việt: nhiêm · Pinyin: rán

Tổng quan

trăn

蚺蛇 · 蚺胆 · 蚺膽 · 蚺蚮 · 蚺蛇胆 · 蚺蛇膽 · 蚺蛇藤 · 森蚺

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinrán
Hán Việtnhiêm
Quảng Đôngjim4
Chú âmㄖㄢˊ
Hán ngữ Trung cổnjem

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {nhiêm} [蚦].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚺 蚺蛇,即蟒蛇 蚺蛇 见蟒蛇” 蚺rán

Eng

  • CC-CEDICT boa

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗蚦字。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 蚦 · 𧊨 · 蚦 · 蚦