森警 sâm cảnh Hán Việt: sâm cảnh Tổng quan Cấu tạo: 森 (sâm) + 警 (cảnh)Hán Việtsâm cảnhCấu tạo森 + 警 · sâm + cảnh nghĩa thành phần: sâm + cảnh Nghĩa EngCihui 森警 ēnjǐng n. forest ranger M:²wèi