森豎
sâm thụ
Hán Việt: sâm thụ · Pinyin: sēn shù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因恐懼而毛髮聳立。《聊齋志異.卷二.陸判》:「或夜聞兩廊拷訊聲。入者,毛皆森豎。」
Eng
- Cihui 森豎 ēnshù n. 1. one's hair standing on end 2. fear
Hán Việt: sâm thụ · Pinyin: sēn shù