森鏘

sēn qiāng sâm thương

Hán Việt: sâm thương · Pinyin: sēn qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sâm) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓严整协和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓严整协和。