棱側 léng cè · lăng trắc Hán Việt: lăng trắc · Pinyin: léng cè Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 側 (trắc)Pinyinléng cèHán Việtlăng trắcCấu tạo棱 + 側 · lăng + trắc nghĩa thành phần: lăng + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容草书运笔的变化。棱喻挺举﹐侧喻蟠屈回旋。Tân Hoa Tự Điển 1.形容草书运笔的变化。棱喻挺举﹐侧喻蟠屈回旋。