棱兒 lăng nhi Hán Việt: lăng nhi Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 兒 (nhi)Hán Việtlăng nhiCấu tạo棱 + 兒 · lăng + nhi nghĩa thành phần: lăng + nhi Nghĩa EngCihui 棱兒 éngr n. edge (of furniture/etc.)