棱坎

léng kǎnlăng khảm

Hán Việt: lăng khảm · Pinyin: léng kǎn

Tổng quan

方 bờ ruộng; dốc bờ ruộng

Cấu tạo: 棱 (lăng) + 坎 (khảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dốc bờ ruộng
  • VietPhrases dốc bờ ruộng

Từ liên quan

Gần nghĩa

坎𡒄 · 坎儿 · 坎克 · 坎坎 · 坎坷 · 坎城 · 坎子 · 坎昆