棱堡

léng bǎo lăng bảo

Hán Việt: lăng bảo · Pinyin: léng bǎo

Tổng quan

pháo đài, thành luỹ

Cấu tạo: (lăng) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháo đài, thành luỹ

Eng

  • Cihui 棱堡 éngbǎo n. bastion