棱大

léng dà lăng đại

Hán Việt: lăng đại · Pinyin: léng dà

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舞曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舞曲名。