棱子

léng zilăng tử

Hán Việt: lăng tử · Pinyin: léng zi

Tổng quan

方 đầu mẩu

新华 · Tân Hoa Đại lục

棱:木头~。

Cấu tạo: 棱 (lăng) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 góc
  • VietPhrases đầu mẩu
  • Tần suất từ 方 đầu mẩu; đầu mẩu
  • Biên soạn 1. angle; right angle 2. corner

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棱:木头~。

Eng

  • Cihui 棱子 éngzi* n. 1. angle; right angle 2. corner
  • Tần suất từ n. 1. angle; right angle 2. corner

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿