棱岸 léng àn · lăng ngạn Hán Việt: lăng ngạn · Pinyin: léng àn Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 岸 (ngạn)Pinyinléng ànHán Việtlăng ngạnCấu tạo棱 + 岸 · lăng + ngạn nghĩa thành phần: lăng + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓端方严正﹐不同凡俗。Tân Hoa Tự Điển 1.谓端方严正﹐不同凡俗。