棱嶒

léng céng lăng tằng

Hán Việt: lăng tằng · Pinyin: léng céng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容乱石突兀﹑重叠; 比喻才气﹑品格等卓越超群。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容乱石突兀﹑重叠。 2.比喻才气﹑品格等卓越超群。