棱棱掙掙

léng léng zhēng zhēng lăng lăng tránh tránh

Hán Việt: lăng lăng tránh tránh · Pinyin: léng léng zhēng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (lăng) + (tránh) + (tránh)