棱棱栗栗 lăng lăng lật lật Hán Việt: lăng lăng lật lật Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 棱 (lăng) + 栗 (lật) + 栗 (lật)Hán Việtlăng lăng lật lậtCấu tạo棱 + 棱 + 栗 + 栗 · lăng + lăng + lật + lật nghĩa thành phần: lăng + lăng + lật + lật