棱棱睜睜 lăng lăng tĩnh tĩnh Hán Việt: lăng lăng tĩnh tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 棱 (lăng) + 睜 (tĩnh) + 睜 (tĩnh)Hán Việtlăng lăng tĩnh tĩnhCấu tạo棱 + 棱 + 睜 + 睜 · lăng + lăng + tĩnh + tĩnh nghĩa thành phần: lăng + lăng + tĩnh + tĩnh Nghĩa EngCihui 棱棱睜睜 éngléngzhēngzhēng v.p. rude; forbidding in manner