棱棱礪礪 léng léng lì lì · lăng lăng lệ lệ Hán Việt: lăng lăng lệ lệ · Pinyin: léng léng lì lì Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 棱 (lăng) + 礪 (lệ) + 礪 (lệ)Pinyinléng léng lì lìHán Việtlăng lăng lệ lệCấu tạo棱 + 棱 + 礪 + 礪 · lăng + lăng + lệ + lệ nghĩa thành phần: lăng + lăng + lệ + lệ