棱棱角角

lăng lăng giác giác

Hán Việt: lăng lăng giác giác

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (lăng) + (giác) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棱棱角角 énglengjiǎojiǎo n. <coll.> edges and corners