棱睜 lăng tĩnh Hán Việt: lăng tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 睜 (tĩnh)Hán Việtlăng tĩnhCấu tạo棱 + 睜 · lăng + tĩnh nghĩa thành phần: lăng + tĩnh Nghĩa EngCihui 棱睜 éngzhēng a.t. 1. rash; rude 2. very cold