棱線 léng xiàn · lăng tuyến Hán Việt: lăng tuyến · Pinyin: léng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 線 (tuyến)Pinyinléng xiànHán Việtlăng tuyếnCấu tạo棱 + 線 · lăng + tuyến nghĩa thành phần: lăng + tuyến Nghĩa EngCihui 棱線 éngxiàn* n. crest line