棱縫

léng fèng lăng phùng

Hán Việt: lăng phùng · Pinyin: léng fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (phùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 棱縫 éngfèng n. <topo.> 1. seam in a wall 2. loophole; the way out of a problem; solution to a problem 3. opportunity; chance