棱線

léng xiàn lăng tuyến

Hán Việt: lăng tuyến · Pinyin: léng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体的边角线,亦指物体上的条状隆起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.物体的边角线,亦指物体上的条状隆起。

Eng

  • Cihui 棱線 éngxiàn* n. crest line