稜臺

léng tái lăng thai

Hán Việt: lăng thai · Pinyin: léng tái

Tổng quan

lăng trụ

Cấu tạo: (lăng) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lăng trụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棱錐臺的簡稱。棱錐體去掉頂角所形成的錐狀平臺。

Eng

  • Cihui prism