棱節 léng jié · lăng tiết Hán Việt: lăng tiết · Pinyin: léng jié Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 節 (tiết)Pinyinléng jiéHán Việtlăng tiếtCấu tạo棱 + 節 · lăng + tiết nghĩa thành phần: lăng + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹高节。喻品德不凡。Tân Hoa Tự Điển 1.犹高节。喻品德不凡。