棱觚

léng gū lăng cô

Hán Việt: lăng cô · Pinyin: léng gū

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觚棱。殿堂屋角的瓦脊。因其呈方角棱瓣之形,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.觚棱。殿堂屋角的瓦脊。因其呈方角棱瓣之形,故称。