棱迭 léng dié · lăng điệt Hán Việt: lăng điệt · Pinyin: léng dié Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 迭 (điệt)Pinyinléng diéHán Việtlăng điệtCấu tạo棱 + 迭 · lăng + điệt nghĩa thành phần: lăng + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻层叠貌。Tân Hoa Tự Điển 1.高峻层叠貌。