棱郭 léng guō · lăng quách Hán Việt: lăng quách · Pinyin: léng guō Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 郭 (quách)Pinyinléng guōHán Việtlăng quáchCấu tạo棱 + 郭 · lăng + quách nghĩa thành phần: lăng + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹轮廓。Tân Hoa Tự Điển 1.犹轮廓。