棱鍵 léng jiàn · lăng kiện Hán Việt: lăng kiện · Pinyin: léng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 棱 (lăng) + 鍵 (kiện)Pinyinléng jiànHán Việtlăng kiệnCấu tạo棱 + 鍵 · lăng + kiện nghĩa thành phần: lăng + kiện