棲住

qī zhùtê trụ

Hán Việt: tê trụ · Pinyin: qī zhù

Tổng quan

cư trú

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"栖住"。 2.居住。

Cấu tạo: 棲 (tê) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh sống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"栖住"。 2.居住。

Eng

  • Cihui to dwell; to live

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住區 · 住友 · 住口