棲尋 qī xún · tê tầm Hán Việt: tê tầm · Pinyin: qī xún Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 尋 (tầm)Pinyinqī xúnHán Việttê tầmCấu tạo棲 + 尋 · tê + tầm nghĩa thành phần: tê + tầm