棲庇 qī bì · tê tí Hán Việt: tê tí · Pinyin: qī bì Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 庇 (tí)Pinyinqī bìHán Việttê tíCấu tạo棲 + 庇 · tê + tí nghĩa thành phần: tê + tí