棲意 qī yì · tê ý Hán Việt: tê ý · Pinyin: qī yì Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 意 (ý)Pinyinqī yìHán Việttê ýCấu tạo棲 + 意 · tê + ý nghĩa thành phần: tê + ý