棲於 tê vu Hán Việt: tê vu Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 於 (vu)Hán Việttê vuCấu tạo棲 + 於 · tê + vu nghĩa thành phần: tê + vu Nghĩa EngCihui 棲於 qīyú v.p. 1. perch on 2. dwell in; stay in