棲景 qī jǐng · tê cảnh Hán Việt: tê cảnh · Pinyin: qī jǐng Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 景 (cảnh)Pinyinqī jǐngHán Việttê cảnhCấu tạo棲 + 景 · tê + cảnh nghĩa thành phần: tê + cảnh