棲木 qī mù · tê mộc Hán Việt: tê mộc · Pinyin: qī mù Tổng quan chỗ đậu | chỗ nghỉ Cấu tạo: 棲 (tê) + 木 (mộc)Pinyinqī mùHán Việttê mộcCấu tạo棲 + 木 · tê + mộc nghĩa thành phần: tê + mộc Nghĩa ViệtCihui chỗ đậu | chỗ nghỉEngCC-CEDICT roost|perchCihui roost; perch