棲梧 qī wú · tê ngô Hán Việt: tê ngô · Pinyin: qī wú Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 梧 (ngô)Pinyinqī wúHán Việttê ngôCấu tạo棲 + 梧 · tê + ngô nghĩa thành phần: tê + ngô