棲棲然 tê tê nhiên Hán Việt: tê tê nhiên Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 棲 (tê) + 然 (nhiên)Hán Việttê tê nhiênCấu tạo棲 + 棲 + 然 · tê + tê + nhiên nghĩa thành phần: tê + tê + nhiên Nghĩa EngCihui 棲棲然 īxīrán v.p. <wr.> bustling/excited