棲棲遑遑

xī xī huáng huáng tê tê hoàng hoàng

Hán Việt: tê tê hoàng hoàng · Pinyin: xī xī huáng huáng

Tổng quan

(idiom) restless; unsettled

Cấu tạo: (tê) + (tê) + (hoàng) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匆忙奔走,無暇安居的樣子。《文選.班固.答賓戲》:「是以聖哲之治,棲棲遑遑。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) restless; unsettled
  • Cihui (idiom) restless; unsettled