棲歇 qī xiē · tê hiết Hán Việt: tê hiết · Pinyin: qī xiē Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 歇 (hiết)Pinyinqī xiēHán Việttê hiếtCấu tạo棲 + 歇 · tê + hiết nghĩa thành phần: tê + hiết