棲泊 qī pō · tê bạc Hán Việt: tê bạc · Pinyin: qī pō Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 泊 (bạc)Pinyinqī pōHán Việttê bạcCấu tạo棲 + 泊 · tê + bạc nghĩa thành phần: tê + bạc Nghĩa EngCihui 棲泊 ībó v. 1. come to anchor 2. stay temporarily