棲皇 qī huáng · tê hoàng Hán Việt: tê hoàng · Pinyin: qī huáng Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 皇 (hoàng)Pinyinqī huángHán Việttê hoàngCấu tạo棲 + 皇 · tê + hoàng nghĩa thành phần: tê + hoàng