棲神

qī shén tê thần

Hán Việt: tê thần · Pinyin: qī shén

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thê thần (雜語)棲息精神而不移於他也。維摩經序曰:「尋翫玆典,以為棲神之宅。」☸

Eng

  • Cihui 棲神 īshén n. <Dao.> the way to discipline one's mind