棲聚 qī jù · tê tụ Hán Việt: tê tụ · Pinyin: qī jù Tổng quan Cấu tạo: 棲 (tê) + 聚 (tụ)Pinyinqī jùHán Việttê tụCấu tạo棲 + 聚 · tê + tụ nghĩa thành phần: tê + tụ